Quên mật khẩu ?

Tỷ giá LienVietPostBank ngày: 26/01/2022

Mã ngoại tệ Mua tiền mặt(VNĐ) Mua chuyển khoản(VNĐ) Bán(VNĐ)
AUD - 16,015.000 16,557.000
CAD - 17,711.000 18,090.000
CHF - 24,423.000 24,807.000
CNY - 3,493.000 3,662.000
EUR 25,270.000 25,350.000 26,371.000
GBP - 30,302.000 30,747.000
HKD - 2,908.000 2,973.000
JPY 196.330 196.830 204.130
SGD - 16,662.000 16,977.000
USD 22,520.000 22,540.000 22,720.000

Ghi chú: USD: Đô la Mỹ, UAD: Đô la Australia (Úc), CAD: Đô la Canada, CHF: Franc Thụy Sĩ, CNY: Nhân dân tệ, EURO: Ê-rô, GBP: Bảng Anh, HKD: Đô la Hồng Kông, JPY: Yên Nhật, SGD: Đô la Singapore