Quên mật khẩu ?

Tỷ giá LienVietPostBank ngày: 01/02/2023

Mã ngoại tệ Mua tiền mặt(VNĐ) Mua chuyển khoản(VNĐ) Bán(VNĐ)
AUD - 16,272.000 16,944.000
CAD - 17,253.000 17,932.000
CHF - 25,023.000 25,832.000
CNY - 3,318.000 3,760.000
EUR 24,986.000 25,086.000 26,124.000
GBP - 28,666.000 29,613.000
HKD - 2,901.000 3,164.000
JPY 175.650 176.450 185.270
SGD - 17,556.000 18,258.000
USD 23,425.000 23,445.000 23,450.000

Ghi chú: USD: Đô la Mỹ, UAD: Đô la Australia (Úc), CAD: Đô la Canada, CHF: Franc Thụy Sĩ, CNY: Nhân dân tệ, EURO: Ê-rô, GBP: Bảng Anh, HKD: Đô la Hồng Kông, JPY: Yên Nhật, SGD: Đô la Singapore