Quên mật khẩu ?

Tỷ giá LienVietPostBank ngày: 10/04/2020

Mã ngoại tệ Mua tiền mặt(VNĐ) Mua chuyển khoản(VNĐ) Bán(VNĐ)
AUD - 14,662.000 15,210.000
CAD - 16,569.000 17,034.000
CHF - 24,056.000 24,703.000
CNY - 3,252.000 3,421.000
EUR 25,347.000 25,427.000 26,085.000
GBP - 29,011.000 29,696.000
HKD - 2,948.000 3,099.000
JPY 214.000 214.500 222.950
SGD - 16,399.000 16,807.000
USD 23,330.000 23,350.000 23,500.000

Ghi chú: USD: Đô la Mỹ, UAD: Đô la Australia (Úc), CAD: Đô la Canada, CHF: Franc Thụy Sĩ, CNY: Nhân dân tệ, EURO: Ê-rô, GBP: Bảng Anh, HKD: Đô la Hồng Kông, JPY: Yên Nhật, SGD: Đô la Singapore